Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
供货商供貨商

gōng huò shāng

供货商 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 供货商 trong tiếng Việt

nhà cung cấp; người bán

Tra từ liên quan