供给
cung cấp; cung ứng; cung (như trong cung và cầu)
cung cấp; cung ứng; cung (như trong cung và cầu)
供给 thường mang nghĩa “cung cấp”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 供给, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
cung cấp gas
›供热gōng rèhệ thống sưởi (cho toà nhà); cung cấp hệ thống sưởi
›供货gōng huòcung cấp hàng hóa
›供稿gōng gǎođóng góp (cho tạp chí, v.v.)
›供职gòng zhígiữ chức vụ hoặc vị trí
›供称gòng chēngkhai nhận (pháp luật)
›供花gòng huādâng hoa
›供石gōng shíđá cảnh (một loại đá có hình thù kỳ lạ do tự nhiên bào mòn, được trưng bày trong nhà hoặc vườn ở Trung Quốc)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.