Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
贡觉貢覺

Gòng jué

贡觉 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 贡觉 trong tiếng Việt

huyện Gonjo, tiếng Tây Tạng: Go 'jo rdzong, thuộc khu vực Xương Đô 昌都地區|昌都地区[Chang1 du1 di4 qu1], Tây Tạng

Tra từ liên quan