Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
公家

gōng jiā

公家 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 公家 trong tiếng Việt

công chúng; nhà nước; xã hội; ngân sách nhà nước

Tra từ liên quan