Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
宫颈宮頸

gōng jǐng

宫颈 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 宫颈 trong tiếng Việt

cổ tử cung

Tra từ liên quan