Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
攻坚攻堅

gōng jiān

攻坚 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 攻坚 trong tiếng Việt

tấn công vị trí kiên cố; (bóng) tập trung nỗ lực vào phần đặc biệt khó khăn của nhiệm vụ

Tra từ liên quan