Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin G

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ G, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

5.483 từ sẵn sàng
高梁川
Gāo liáng chuān

Takahashigawa, sông ở tỉnh Okayama 岡山縣|冈山县[Gang1 shan1 xian4], Nhật Bản

Cụm từ
高良姜
gāo liáng jiāng

gừng Thái; riềng nhỏ (Kaempferia galanga)

Cụm từ
高梁市
Gāo liáng shì

thành phố Takahashi ở tỉnh Okayama 岡山縣|冈山县[Gang1 shan1 xian4], Nhật Bản

Cụm từ
高丽棒子
Gāo lí bàng zi

người Hàn Quốc (miệt thị)

Cụm từ
高丽八万大藏经
Gāo lí Bā wàn Dà zàng jīng

Đại Tạng Kinh Cao Ly, kinh điển Phật giáo khắc trên 81.340 tấm gỗ và được lưu giữ tại chùa Hải Ấn 海印寺[Hai3 yin4 si4] ở tỉnh Gyeongsang Nam, Hàn Quốc

Cụm từ
高丽菜
gāo lí cài

bắp cải (LT:顆|颗[ke1],個|个[ge4]); Cách phát âm ở Đài Loan: [gao1 li4 cai4]

Cụm từ
高丽朝
Gāo lí cháo

triều đại Cao Ly của Hàn Quốc, 918-1392

Cụm từ
高利贷
gāo lì dài

cho vay nặng lãi; khoản vay lãi suất cao

Cụm từ
高丽大藏经
Gāo lí Dà zàng jīng

Tam tạng kinh Cao Ly, kinh điển Phật giáo khắc trên 81.340 bản gỗ và được lưu trữ tại chùa Haein 海印寺[Hai3 yin4 si4], tỉnh Gyeongsang Nam, Hàn Quốc

Cụm từ
高邻
gāo lín

người hàng xóm đáng kính (tôn xưng)

Cụm từ
高陵
Gāo líng

huyện Gaoling ở Tây An 西安[Xi1 an1], Thiểm Tây

Cụm từ
高龄
gāo líng

cao tuổi

Cụm từ
高岭土
gāo lǐng tǔ

cao lanh (đất sét); đất sét trắng

Cụm từ
高陵县
Gāo líng xiàn

huyện Gaoling ở Tây An 西安[Xi1 an1], Thiểm Tây

Cụm từ
高丽参
Gāo lí shēn

sâm Cao Ly

Cụm từ
高丽王朝
Gāo lí Wáng cháo

triều đại Cao Ly của Hàn Quốc, 918-1392

Cụm từ
高楼
gāo lóu

tòa nhà cao; tòa nhà nhiều tầng; nhà chọc trời; LT:座[zuo4]

Cụm từ
高楼大厦
gāo lóu dà shà

tòa nhà cao

Cụm từ
高炉
gāo lú

lò cao

Cụm từ
高卢
Gāo lú

Gaul

Cụm từ
搞乱
gǎo luàn

làm rối; quản lý kém; làm hỏng; làm lẫn lộn; lúng túng

Cụm từ
高露洁
Gāo lù jié

Colgate (thương hiệu)

Cụm từ
高论
gāo lùn

lời nhận xét sâu sắc (tôn kính); quan điểm xuất sắc

Cụm từ
高罗佩
Gāo Luó pèi

Cao Luopei hay R.H. van Gulik (1910-1967), nhà Hán học, nhà ngoại giao và nhà văn người Hà Lan

Cụm từ
高卢语
Gāo lú yǔ

tiếng Gaulish hoặc Gallic (ngôn ngữ)

Cụm từ
高迈
gāo mài

sôi nổi; nổi bật; cao tuổi

Cụm từ
高慢
gāo màn

kiêu ngạo; phách lối

Cụm từ
缟玛瑙
gǎo mǎ nǎo

mã não sọc; mã não trắng

Cụm từ
搞毛
gǎo máo

(phương ngữ) bạn đang làm gì vậy?; cái quái gì vậy?

Cụm từ
高帽子
gāo mào zi

mũ giấy hình nón cao đội để bêu xấu; mũ của kẻ ngốc; (nghĩa bóng) lời nịnh hót

Cụm từ