Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
弓箭步

gōng jiàn bù

弓箭步 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 弓箭步 trong tiếng Việt

bước cung tên (động tác múa)

Tra từ liên quan