共和政体
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
共和政体
hệ thống chính trị cộng hòa
Giản thể共和政体
Phồn thể共和政體
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng