Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
共和政体共和政體

gòng hé zhèng tǐ

共和政体 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 共和政体 trong tiếng Việt

hệ thống chính trị cộng hòa

Tra từ liên quan