工匠 là gì?
工匠 [gōng jiàng] có nghĩa là thợ thủ công; thợ rèn.
Nghĩa của từ 工匠 trong tiếng Việt
- thợ thủ công
- thợ rèn
Cách đọc và ghi nhớ 工匠
工匠 được đọc là gōng jiàng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thợ thủ công; thợ rèn”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .