Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
恭候

gōng hòu

恭候 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 恭候 trong tiếng Việt

  1. mong chờ điều gì
  2. chờ đợi một cách kính cẩn
Tra từ liên quan