Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
攻击型核潜艇攻擊型核潛艇

gōng jī xíng hé qián tǐng

攻击型核潜艇 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 攻击型核潜艇 trong tiếng Việt

tàu ngầm tấn công chạy bằng năng lượng hạt nhân

Tra từ liên quan