Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
攻击攻擊

gōng jī

攻击 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 攻击 trong tiếng Việt

  1. tấn công
  2. buộc tội
  3. chỉ trích
  4. cuộc tấn công (khủng bố hoặc quân sự)
Tra từ liên quan