Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
公积金公積金

gōng jī jīn

公积金 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 公积金 trong tiếng Việt

  1. quỹ dự trữ
  2. quỹ tích lũy
Tra từ liên quan