Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
工程图工程圖

gōng chéng tú

工程图 là gì?

工程图 [gōng chéng tú] có nghĩa là đồ họa kỹ thuật; bản vẽ kỹ thuật.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 工程图 trong tiếng Việt

  1. đồ họa kỹ thuật
  2. bản vẽ kỹ thuật

Cách đọc và ghi nhớ 工程图

工程图 được đọc là gōng chéng tú, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đồ họa kỹ thuật; bản vẽ kỹ thuật”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan