Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
公石

gōng dàn

公石 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 公石 trong tiếng Việt

hectolít; tạ

Tra từ liên quan