公差 gōng chāi 公差 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 公差 trong tiếng Việt công vụ sai đingười hầu tòa trong nha môn 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan