Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
公差

gōng chāi

公差 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 公差 trong tiếng Việt

  1. công vụ sai đi
  2. người hầu tòa trong nha môn
Tra từ liên quan