供词供詞 gòng cí 供词 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 供词 trong tiếng Việt lời thú tội; lời khai; phiên âm Đài Loan [gong1 ci2] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan