Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
工党工黨

gōng dǎng

工党 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 工党 trong tiếng Việt

đảng công nhân; đảng lao động

Tra từ liên quan