Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
工程师工程師

gōng chéng shī

工程师 là gì?

工程师 [gōng chéng shī] có nghĩa là kỹ sư; LT:個|个[ge4],位[wei4],名[ming2].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 工程师 trong tiếng Việt

  1. kỹ sư
  2. LT:個|个[ge4],位[wei4],名[ming2]

Cách đọc và ghi nhớ 工程师

工程师 được đọc là gōng chéng shī, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “kỹ sư; LT:個|个[ge4],位[wei4],名[ming2]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan