工程 gōng chéng 工程 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 工程 trong tiếng Việt kỹ thuật; dự án kỹ thuật; dự án; công trình; LT:個|个[ge4],項|项[xiang4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan