Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
公差

gōng chā

公差 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 公差 trong tiếng Việt

dung sai (lỗi cho phép); hiệu số chung (của cấp số cộng)

Tra từ liên quan