公尺
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
公尺
mét (đơn vị độ dài)
Giản thể公尺
Phồn thể公尺
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng