工程图学工程圖學 gōng chéng tú xué 工程图学 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 工程图学 trong tiếng Việt đồ họa kỹ thuật; bản vẽ kỹ thuật 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan