Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
工程图学工程圖學

gōng chéng tú xué

工程图学 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 工程图学 trong tiếng Việt

đồ họa kỹ thuật; bản vẽ kỹ thuật

Tra từ liên quan