Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
工厂工廠

gōng chǎng

工厂 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 工厂 trong tiếng Việt

nhà máy; LT:家[jia1],座[zuo4]

Tra từ liên quan