工尺谱工尺譜 gōng chě pǔ 工尺谱 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 工尺谱 trong tiếng Việt kí hiệu nhạc truyền thống Trung Quốc dùng chữ Hán để biểu diễn nốt nhạc 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan