Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
工尺谱工尺譜

gōng chě pǔ

工尺谱 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 工尺谱 trong tiếng Việt

kí hiệu nhạc truyền thống Trung Quốc dùng chữ Hán để biểu diễn nốt nhạc

Tra từ liên quan