Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
公出

gōng chū

公出 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 公出 trong tiếng Việt

đi công tác

Tra từ liên quan