共产共產 gòng chǎn 共产 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 共产 trong tiếng Việt (tính từ) cộng sản; chủ nghĩa cộng sản; tập thể hóa sở hữu tài sản 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan