Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
共处共處

gòng chǔ

共处 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 共处 trong tiếng Việt

cùng tồn tại; hòa hợp (với người khác)

Tra từ liên quan