敢作敢为敢作敢為 gǎn zuò gǎn wéi 敢作敢为 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 敢作敢为 trong tiếng Việt (thành ngữ) không gì không dám làm; dám nghĩ dám làm 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan