Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
敢作敢为敢作敢為

gǎn zuò gǎn wéi

敢作敢为 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 敢作敢为 trong tiếng Việt

(thành ngữ) không gì không dám làm; dám nghĩ dám làm

Tra từ liên quan