Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
干哕乾噦

gān yue

干哕 là gì?

干哕 [gān yue] có nghĩa là nôn khan; ói mửa khan.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 干哕 trong tiếng Việt

  1. nôn khan
  2. ói mửa khan

Cách đọc và ghi nhớ 干哕

干哕 được đọc là gān yue, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nôn khan; ói mửa khan”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan