Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
竿子

gān zi

竿子 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 竿子 trong tiếng Việt

cây sào tre; LT:根[gen1],個|个[ge4]

Tra từ liên quan