干燥机乾燥機 gān zào jī 干燥机 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 干燥机 trong tiếng Việt máy sấy 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan