Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
干燥机乾燥機

gān zào jī

干燥机 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 干燥机 trong tiếng Việt

máy sấy

Tra từ liên quan