Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

gǎo

搞 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 搞 trong tiếng Việt

làm; tạo; dính líu đến; thành lập; lấy được; xử lý

Tra từ liên quan