Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
干与干與

gān yù

干与 là gì?

干与 [gān yù] có nghĩa là biến thể của 干預|干预[gan1 yu4].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 干与 trong tiếng Việt

biến thể của 干預|干预[gan1 yu4]

Cách đọc và ghi nhớ 干与

干与 được đọc là gān yù, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể của 干預|干预[gan1 yu4]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan