干与 là gì?
干与 [gān yù] có nghĩa là biến thể của 干預|干预[gan1 yu4].
Nghĩa của từ 干与 trong tiếng Việt
biến thể của 干預|干预[gan1 yu4]
Cách đọc và ghi nhớ 干与
干与 được đọc là gān yù, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể của 干預|干预[gan1 yu4]”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .