甘油醛 gān yóu quán 甘油醛 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 甘油醛 trong tiếng Việt glyceraldehyde (CH2O)3 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan