甘油醛
glyceraldehyde (CH2O)3
glyceraldehyde (CH2O)3
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
thuốc đặt glycerine
›甘泉Gān quánhuyện Ganquan ở Diên An 延安[Yan2 an1], Thiểm Tây
›甘油三酯gān yóu sān zhǐtriglyceride
›甘泉县Gān quán xiànhuyện Ganquan ở Diên An 延安[Yan2 an1], Thiểm Tây
›甘油三脂gān yóu sān zhītriglyceride
›甘洛Gān luòhuyện Ganluo ở châu tự trị dân tộc Di Lương Sơn 涼山彞族自治州|凉山彝族自治州[Liang2 shan1 Yi2 zu2 zi4 zhi4 zhou1], nam Tứ…
›甘油gān yóuglycerine; glycerol
›甘洛县Gān luò xiànhuyện Ganluo ở châu tự trị dân tộc Di Lương Sơn 涼山彞族自治州|凉山彝族自治州[Liang2 shan1 Yi2 zu2 zi4 zhi4 zhou1], nam Tứ…
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.