Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
甘油醛

gān yóu quán

甘油醛 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 甘油醛 trong tiếng Việt

glyceraldehyde (CH2O)3

Tra từ liên quan