Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
敢作敢当敢作敢當

gǎn zuò gǎn dāng

敢作敢当 là gì?

敢作敢当 [gǎn zuò gǎn dāng] có nghĩa là biến thể của 敢做敢當|敢做敢当[gan3 zuo4 gan3 dang1].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 敢作敢当 trong tiếng Việt

biến thể của 敢做敢當|敢做敢当[gan3 zuo4 gan3 dang1]

Cách đọc và ghi nhớ 敢作敢当

敢作敢当 được đọc là gǎn zuò gǎn dāng, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể của 敢做敢當|敢做敢当[gan3 zuo4 gan3 dang1]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan