Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
干燥乾燥

gān zào

干燥 là gì?

干燥 [gān zào] có nghĩa là (về thời tiết, khí hậu, đất đai, v.v.) khô; khô cằn; (về da, miệng, v.v.) khô; (nghĩa bóng) tẻ nhạt; khô khan; buồn chán; (về gỗ, v.v.) làm khô; xử lý; sấy.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 干燥 trong tiếng Việt

  1. (về thời tiết, khí hậu, đất đai, v.v.) khô
  2. khô cằn
  3. (về da, miệng, v.v.) khô
  4. (nghĩa bóng) tẻ nhạt
  5. khô khan
  6. buồn chán
  7. (về gỗ, v.v.) làm khô
  8. xử lý
  9. sấy

Cách đọc và ghi nhớ 干燥

干燥 được đọc là gān zào, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(về thời tiết, khí hậu, đất đai, v.v.) khô; khô cằn; (về da, miệng, v.v.) khô; (nghĩa bóng) tẻ nhạt; khô khan; buồn chán; (về gỗ, v.v.) làm khô; xử lý; sấy”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan