干支 gān zhī 干支 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 干支 trong tiếng Việt mười Thiên Can 十天干[shi2 tian1 gan1] và mười hai Địa Chi 十二枝; chu kỳ lục thập 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan