Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
干支

gān zhī

干支 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 干支 trong tiếng Việt

mười Thiên Can 十天干[shi2 tian1 gan1] và mười hai Địa Chi 十二枝; chu kỳ lục thập

Tra từ liên quan