甘蔗渣 là gì?
甘蔗渣 [gān zhe zhā] có nghĩa là bã mía.
Nghĩa của từ 甘蔗渣 trong tiếng Việt
bã mía
Cách đọc và ghi nhớ 甘蔗渣
甘蔗渣 được đọc là gān zhe zhā, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bã mía”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .