Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
甘蔗渣

gān zhe zhā

甘蔗渣 là gì?

甘蔗渣 [gān zhe zhā] có nghĩa là bã mía.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 甘蔗渣 trong tiếng Việt

bã mía

Cách đọc và ghi nhớ 甘蔗渣

甘蔗渣 được đọc là gān zhe zhā, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bã mía”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan