Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
甘蔗

gān zhe

甘蔗 là gì?

甘蔗 [gān zhe] có nghĩa là cây mía; Lượng từ: 節|节[jie2].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 甘蔗 trong tiếng Việt

  1. cây mía
  2. Lượng từ: 節|节[jie2]

Cách đọc và ghi nhớ 甘蔗

甘蔗 được đọc là gān zhe, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cây mía; Lượng từ: 節|节[jie2]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan