Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin F

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ F, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

4.349 từ sẵn sàng
范县
Fàn xiàn

huyện Phạm ở Puyang 濮陽|濮阳[Pu2 yang2], Hà Nam

Cụm từ
返现
fǎn xiàn

(từ mới khoảng năm 2009) hoàn tiền mặt cho người tiêu dùng

Cụm từ
凡响
fán xiǎng

âm điệu bình thường; hòa âm hàng ngày; hợp âm thông thường

Cụm từ
反向
fǎn xiàng

hướng ngược; lùi

Cụm từ
反相
fǎn xiàng

(dáng vẻ) nổi loạn; dấu hiệu của cuộc nổi loạn sắp xảy ra; (vật lý) đảo pha

Cụm từ
反响
fǎn xiǎng

dư âm; phản ứng; tiếng vang

Cụm từ
返乡
fǎn xiāng

trở về quê hương

Cụm từ
翻箱倒柜
fān xiāng dǎo guì

lục tung rương hòm; tìm kiếm kỹ lưỡng (thành ngữ)

Thành ngữ
翻箱倒箧
fān xiāng dǎo qiè

lục tung rương hòm; tìm kiếm kỹ lưỡng (thành ngữ)

Thành ngữ
反相器
fǎn xiàng qì

(điện tử) mạch đảo; cổng NOT

Cụm từ
返校
fǎn xiào

trở về trường

Cụm từ
返销粮
fǎn xiāo liáng

lương thực nhà nước thu mua và bán lại cho các khu vực thiếu hụt lương thực

Cụm từ
反斜杠
fǎn xié gàng

dấu gạch chéo ngược (tin học)

Cụm từ
反斜线
fǎn xié xiàn

dấu gạch chéo ngược (tin học); đường chéo ngược

Cụm từ
番泻叶
fān xiè yè

lá muồng (Folium sennae)

Cụm từ
凡心
fán xīn

lưu luyến thế gian; tâm hồn vướng bận trần tục

Cụm từ
烦心
fán xīn

phiền lòng; bực bội

Cụm từ
翻新
fān xīn

tân trang; căng da mặt; tái chế (lốp xe); phục hồi (quần áo cũ); mới nổi

Cụm từ
反省
fǎn xǐng

tự phản tỉnh; kiểm điểm lương tâm; tự vấn bản thân; tìm kiếm trong tâm hồn

Cụm từ
繁星
fán xīng

nhiều sao; bầu trời đầy sao

Cụm từ
反兴奋剂
fǎn xīng fèn jì

chống doping; chống kích thích; chính sách chống ma túy trong thể thao

Cụm từ
泛性恋
fàn xìng liàn

toàn tính luyến

Cụm từ
烦心事
fán xīn shì

rắc rối; lo lắng; điều gì đó trong lòng

Cụm từ
翻修
fān xiū

xây lại (nhà hoặc đường); đại tu

Cụm từ
梵哑铃
fàn yǎ líng

vĩ cầm (từ mượn)

Cụm từ
反演
fǎn yǎn

phép nghịch đảo (hình học)

Cụm từ
繁衍
fán yǎn

sinh sôi; sinh sản; tăng dần về số lượng hoặc khối lượng

Cụm từ
蕃衍
fán yǎn

biến thể của 繁衍[fan2 yan3]

Cụm từ
反咬一口
fǎn yǎo yī kǒu

vu cáo ngược lại

Cụm từ
范晔
Fàn Yè

nhà sử học thời Nam triều Tống 南朝宋, tác giả cuốn Hậu Hán Thư 後漢書|后汉书

Cụm từ