Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
奉上

fèng shàng

奉上 là gì?

奉上 [fèng shàng] có nghĩa là dâng lên.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 奉上 trong tiếng Việt

dâng lên

Cách đọc và ghi nhớ 奉上

奉上 được đọc là fèng shàng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “dâng lên”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan