风瘫 là gì?
风瘫 [fēng tān] có nghĩa là bị liệt.
Nghĩa của từ 风瘫 trong tiếng Việt
bị liệt
Cách đọc và ghi nhớ 风瘫
风瘫 được đọc là fēng tān, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bị liệt”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
风瘫 [fēng tān] có nghĩa là bị liệt.
bị liệt
风瘫 được đọc là fēng tān, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bị liệt”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .