Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
风声風聲

fēng shēng

风声 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 风声 trong tiếng Việt

tiếng gió; tin đồn; bàn tán; tin tức; danh tiếng

Tra từ liên quan