Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
封沙育林

fēng shā yù lín

封沙育林 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 封沙育林 trong tiếng Việt

trồng cây để ổn định cát (thành ngữ)

Tra từ liên quan