封沙育林 fēng shā yù lín 封沙育林 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 封沙育林 trong tiếng Việt trồng cây để ổn định cát (thành ngữ) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan