Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
奉送

fèng sòng

奉送 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 奉送 trong tiếng Việt

(kính ngữ) tặng

Tra từ liên quan