Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
丰田豐田

Fēng tián

丰田 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 丰田 trong tiếng Việt

Toyota hoặc Toyoda (tên); Toyota, hãng xe hơi Nhật Bản

Tra từ liên quan