Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
风头風頭

fēng tóu

风头 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 风头 trong tiếng Việt

hướng gió; cách gió thổi; bóng chỉ xu hướng; hướng phát triển của sự kiện; tình hình phát triển (đặc biệt ảnh hưởng đến bản thân); dư luận (về hành động của một người); tuyên truyền (thường là tiêu cực); tâm điểm chú ý

Tra từ liên quan