Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
风生水起風生水起

fēng shēng shuǐ qǐ

风生水起 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 风生水起 trong tiếng Việt

nghĩa đen: gió nổi lên tạo sóng trên nước (thành ngữ); nghĩa bóng: hưng thịnh; phát đạt; thịnh vượng

Tra từ liên quan